그대이름은성공 #KR1 (KR)
| Tên tướng | Cấp độ tiếp theo | Điểm | Thứ hạng | Vừa chơi | Điểm tới cấp độ tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|
| Miss Fortune | 576 | 6909510 | 39th | / | |
| Mordekaiser | 1 | 153 | / | ||
| Varus | 1 | 137 | / | ||
| Malzahar | 1 | 113 | / | ||
| Tristana | 1 | 113 | / | ||
| Yone | 1 | 0 | / | ||
| 6 tướng lĩnh | 581 | 6910026 | 100k+ Điểm 500k+ Cấp độ tiếp theo |