쿠다바레 #쿠다바레 (KR)
| Tên tướng | Cấp độ tiếp theo | Điểm | Thứ hạng | Vừa chơi | Điểm tới cấp độ tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ziggs | 312 | 4358631 | 32nd | / | |
| Caitlyn | 8 | 84563 | / | ||
| Blitzcrank | 2 | 5514 | / | ||
| Lux | 2 | 4551 | / | ||
| Nasus | 1 | 828 | / | ||
| Fizz | 1 | 115 | / | ||
| 6 tướng lĩnh | 326 | 4454202 | 500k+ Điểm |
| Tên tướng | Cấp độ tiếp theo | Điểm | Thứ hạng | Vừa chơi | Điểm tới cấp độ tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ziggs | 312 | 4358631 | 32nd | / | |
| Caitlyn | 8 | 84563 | / | ||
| Blitzcrank | 2 | 5514 | / | ||
| Lux | 2 | 4551 | / | ||
| Nasus | 1 | 828 | / | ||
| Fizz | 1 | 115 | / | ||
| 6 tướng lĩnh | 326 | 4454202 | 500k+ Điểm |