Flamerdïnger #80932 (LAN)
| Tên tướng | Cấp độ tiếp theo | Điểm | Thứ hạng | Vừa chơi | Điểm tới cấp độ tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|
| Heimerdinger | 758 | 8355532 | 40th | / | |
| Rammus | 62 | 696595 | 5k+ | / | |
| Blitzcrank | 26 | 294654 | 50k+ | / | |
| Sivir | 2 | 3709 | / | ||
| Teemo | 1 | 1797 | / | ||
| Zed | 1 | 1657 | / | ||
| Singed | 1 | 1481 | / | ||
| Ziggs | 1 | 1332 | / | ||
| Karthus | 1 | 1110 | / | ||
| Tahm Kench | 1 | 979 | / | ||
| Garen | 1 | 870 | / | ||
| Trundle | 1 | 150 | / | ||
| 12 tướng lĩnh | 856 | 9359866 | 10k+ Điểm 10k+ Cấp độ tiếp theo |