pyke otp #NA1 (NA)
| Tên tướng | Cấp độ tiếp theo | Điểm | Thứ hạng | Vừa chơi | Điểm tới cấp độ tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pyke | 1 | 128 | / | ||
| Malphite | 1 | 114 | / | ||
| 2 tướng lĩnh | 2 | 242 |
| Tên tướng | Cấp độ tiếp theo | Điểm | Thứ hạng | Vừa chơi | Điểm tới cấp độ tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pyke | 1 | 128 | / | ||
| Malphite | 1 | 114 | / | ||
| 2 tướng lĩnh | 2 | 242 |