被電腦電 #tw3 (TW)
| Tên tướng | Cấp độ tiếp theo | Điểm | Thứ hạng | Vừa chơi | Điểm tới cấp độ tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|
| Heimerdinger | 1072 | 11757702 | 11th | / | |
| Miss Fortune | 39 | 566443 | 50k+ | / | |
| Sona | 1 | 1226 | / | ||
| Kassadin | 1 | 1162 | / | ||
| Master Yi | 1 | 1012 | / | ||
| Lux | 1 | 705 | / | ||
| Teemo | 1 | 92 | / | ||
| 7 tướng lĩnh | 1116 | 12328342 | 1k+ Điểm 500+ Cấp độ tiếp theo |